Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Kiến thức cơ bản về thị trường chứng khoán dành cho người mới

Trương Thị Hồng

11 tháng 1, 2025

7_compressed_8a8c8e9039

Kiến thức cơ bản về thị trường chứng khoán dành cho người mới

Thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay có 3 sàn giao dịch chính đang hoạt động: HoSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM), HNX (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội) và UPCOM (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM cho các công ty chưa niêm yết). HoSE là sàn lớn nhất với tổng vốn hóa chiếm phần lớn thị trường, HNX tập trung vào các công ty quy mô vừa và nhỏ, trong khi UPCOM là nơi giao dịch cho các công ty chưa đáp ứng đủ điều kiện niêm yết chính thức. Sự phân chia này giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận theo từng nhóm vốn hóa và mức độ rủi ro khác nhau.

Các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam

Tòa nhà sàn chứng khoán với logo HoSE

Sàn HoSE tại TP.HCM được thành lập năm 2000 và là sàn chứng khoán lâu đời nhất, hiện niêm yết hơn 400 cổ phiếu với tổng vốn hóa chiếm khoảng 70-80% toàn thị trường. Các cổ phiếu lớn như VNM (Vinamilk), VIC (Vingroup), VCB (Vietcombank) đều giao dịch trên sàn này. Sàn HNX được thành lập năm 2005 tại Hà Nội, chuyên giao dịch các cổ phiếu quy mô vừa và nhỏ, cùng với các chứng khoán phái sinh. Sàn UPCOM hoạt động từ năm 2009 như một bước đệm cho các công ty muốn chuyển từ giao dịch phi tập trung sang niêm yết chính thức, với mức thanh khoản thấp hơn hai sàn còn lại.

Việc lựa chọn sàn giao dịch phù hợp phụ thuộc vào chiến lược đầu tư của mỗi người. Nếu bạn muốn đầu tư vào các công ty lớn, blue chip với thanh khoản cao, HoSE là lựa chọn ưu tiên. Các cổ phiếu niêm yết trên HoSE thường có biên độ dao động giá là ±7% trong phiên giao dịch, giúp kiểm soát rủi ro tốt hơn. Đối với các nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm cơ sở tăng trưởng từ các công ty quy mô vừa và nhỏ, HNX cung cấp nhiều lựa chọn với biên độ dao động ±10%. Tuy nhiên, thanh khoản trên HNX thường thấp hơn, đôi khi khiến việc mua bán số lượng lớn gặp khó khăn. Sàn UPCOM có rủi ro cao nhất với biên độ dao động ±15%, phù hợp cho các nhà đầu tư có kinh nghiệm và khả năng phân tích kỹ lưỡng về tài chính doanh nghiệp.

Mỗi sàn có hệ thống màu sắc riêng để thể hiện biến động giá. Trên hệ thống giao dịch của các công ty chứng khoán, giá tăng được hiển thị màu xanh, giá giảm màu đỏ, giá không đổi màu vàng hoặc trắng. Màu sắc này phản ánh tâm lý thị trường trong từng phiên giao dịch. Khi thị trường tăng mạnh (nhiều cổ phiếu màu xanh), tâm lý nhà đầu tư thường lạc quan, ngược lại khi thị trường giảm (nhiều màu đỏ), tâm lý lo ngại sẽ lan rộng. Hiểu rõ ý nghĩa màu sắc giúp nhà đầu tư nhanh chóng nắm bắt xu hướng chung của thị trường mà không cần xem chi tiết từng mã cổ phiếu.

Chỉ số chứng khoán quan trọng: VNINDEX và VN30

VNINDEX là chỉ số đại diện cho toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam, được tính toán dựa trên giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên cả hai sàn HoSE và HNX. Khi VNINDEX tăng, điều này cho thấy phần lớn các cổ phiếu trên thị trường đang tăng giá, phản ánh tâm lý chung tích cực của nhà đầu tư. Ngược lại, khi VNINDEX giảm, thị trường đang có xu hướng đi xuống. Chỉ số này được sử dụng rộng rãi như một thước đo sức khỏe chung của thị trường và là cơ sở quan trọng để các nhà quản lý quỹ và nhà đầu tư tổ chức ra quyết định phân bổ vốn.

Chỉ số VN30 tập trung vào 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên sàn HoSE, đại diện cho các ngành kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Các mã cổ phiếu trong rổ VN30 bao gồm cả những tên tuổi lớn như VNM, VIC, VCB, MWG (Mobile World), HPG (Hòa Phát) và nhiều mã blue chip khác. Vì VN30 chỉ bao gồm 30 cổ phiếu, biến động của chỉ số này thường ít chịu ảnh hưởng bởi các cổ phiếu nhỏ lẻ và phản ánh chính xác hơn xu hướng của nhóm cổ phiếu lớn. Nhiều nhà đầu tư sử dụng VN30 làm tham chiếu để đánh giá hiệu quả danh mục đầu tư so với thị trường chung.

Biểu đồ so sánh biến động VNINDEX và VN30 theo thời gian

Biểu đồ so sánh biến động VNINDEX và VN30 theo thời gian

Việc theo dõi cả hai chỉ số giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện về thị trường. Khi VNINDEX tăng nhưng VN30 lại đi ngang hoặc giảm, có thể cho thấy thị trường đang tăng nhờ các cổ phiếu nhỏ lẻ, trong khi các cổ phiếu lớn đang gặp khó khăn. Tình huống này thường xuất hiện trong giai đoạn thị trường phân hóa mạnh. Ngược lại, khi cả hai chỉ số cùng tăng, đây là tín hiệu thị trường đang trong xu hướng tăng tích cực với sự tham gia của cả nhóm cổ phiếu lớn và nhỏ. Nhà đầu tư mới nên tập trung theo dõi VNINDEX để nắm bắt xu hướng chung, sau đó dùng VN30 để đánh giá sức mạnh của nhóm cổ phiếu đầu tàu.

Thời gian giao dịch chứng khoán tại Việt Nam

Thời gian giao dịch chứng khoán được chia thành các phiên khác nhau trong ngày

Thị trường chứng khoán Việt Nam hoạt động vào các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu, nghỉ vào thứ Bảy, Chủ Nhật và các ngày lễ theo quy định của nhà nước. Mỗi ngày giao dịch được chia thành 2 phiên chính: phiên sáng từ 9:00 đến 11:30 và phiên chiều từ 13:00 đến 15:00. Tổng thời gian giao dịch là 4,5 giờ mỗi ngày, đủ để nhà đầu tư theo dõi và điều chỉnh lệnh mua bán. Trước khi phiên chính thức bắt đầu, từ 9:00 đến 9:15 là thời gian đặt lệnh, trong đó 5 phút đầu tiên (9:00-9:05) là thời gian khớp lệnh xác định giá mở cửa. Giai đoạn này rất quan trọng vì giá mở cửa thường phản ánh tâm lý thị trường sau một ngày nghỉ hoặc tin tức mới được công bố.

Trong phiên giao dịch, từ 9:15 đến 11:30 và 13:00 đến 14:30 là thời gian khớp lệnh liên tục, khi các lệnh mua bán được khớp ngay lập tức khi có giá phù hợp. Giai đoạn này có thanh khoản cao nhất và là thời điểm lý tưởng để thực hiện các giao dịch với số lượng lớn. Từ 14:30 đến 15:00 là thời gian khớp lệnh xác định giá đóng cửa, trong đó 5 phút cuối cùng (14:55-15:00) được dùng để khớp lệnh và chốt giá đóng cửa. Giá đóng cửa đặc biệt quan trọng vì nó được dùng để tính toán các chỉ số thị trường, giá tham chiếu cho ngày giao dịch tiếp theo, và là cơ sở cho các công cụ phân tích kỹ thuật như biểu đồ nến nhật.

Ngoài giờ giao dịch chính thức, một số công ty chứng khoán cung cấp dịch vụ giao dịch ngoài giờ (after-hours) từ 15:00 đến 15:30. Tuy nhiên, thanh khoản trong giai đoạn này thường rất thấp và giá có thể chênh lệch đáng kể so với giá đóng cửa. Nhà đầu tư mới nên hạn chế giao dịch ngoài giờ nếu không có kinh nghiệm, vì khả năng khớp lệnh thấp và rủi ro giá biến động lớn hơn. Nếu cần mua bán số lượng lớn, tốt nhất nên đặt lệnh trong giờ giao dịch chính thức để đảm bảo khớp lệnh với giá thị trường hợp lý.

Các loại cổ phiếu và cách đọc mã cổ phiếu

Mã cổ phiếu được hiển thị trên màn hình giao dịch

Mã cổ phiếu tại Việt Nam thường có 3 chữ cái và phản ánh tên viết tắt của công ty phát hành. Ví dụ, VNM là viết tắt của Vietnam Milk (Vinamilk), VCB là Vietnam Commercial Bank (Vietcombank), MWG là Mobile World Investment Corporation. Việc hiểu ý nghĩa mã cổ phiếu giúp nhà đầu tư nhanh chóng nhận diện công ty mà không cần tra cứu thông tin chi tiết. Một số mã có hậu tố đặc biệt: chữ C sau mã (ví dụ: HPGC) cho biết cổ phiếu này đang bị hạn chế giao dịch, chữ F (ví dụ: VICF) là cổ phiếu ưu đãi, chữ R (ví dụ: GASR) là cổ phiếu quỹ. Nhận diện đúng loại cổ phiếu giúp tránh rủi ro khi đặt lệnh mua bán.

Cổ phiếu được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo vốn hóa, có blue chip (vốn hóa lớn), mid-cap (vốn hóa trung bình) và small-cap (vốn hóa nhỏ). Blue chip thường là các công ty lớn, hoạt động ổn định như Vinamilk, Vietcombank, Vingroup, có thanh khoản cao và ít biến động mạnh. Mid-cap và small-cap có tiềm năng tăng trưởng cao hơn nhưng cũng đi kèm rủi ro lớn. Theo ngành kinh tế, cổ phiếu được chia thành nhóm ngân hàng (VCB, BID, MBB), hàng tiêu dùng (VNM, HPG, MSN), bất động sản (VIC, VRE, DXS), công nghệ (FPT, CMG), và nhiều nhóm khác. Hiểu rõ phân loại ngành giúp nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục để giảm rủi ro khi một ngành gặp khó khăn.

Giá tham chiếu là giá cơ sở được xác định dựa trên giá đóng cửa của ngày giao dịch trước đó, được dùng để tính toán biên độ dao động giá trong phiên giao dịch hiện tại. Nếu giá tham chiếu của một cổ phiếu là 10.000 đồng và biên độ dao động là ±7%, giá trong phiên sẽ được phép dao động trong khoảng từ 9.300 đến 10.700 đồng. Mọi lệnh mua bán đặt ngoài biên độ này sẽ không được chấp nhận. Điều này giúp ngăn chặn biến động quá mạnh trong một phiên giao dịch và bảo vệ nhà đầu tư khỏi các cú sốc giá đột ngột. Khi chọn cổ phiếu để đầu tư, bạn nên xem xét kỹ biên độ dao động và tính toán mức rủi ro chấp nhận được dựa trên vốn đầu tư của mình.

Phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật trong đầu tư

Nhà đầu tư đang phân tích biểu đồ cổ phiếu trên màn hình máy tính

Phân tích cơ bản là phương pháp đánh giá giá trị nội tại của cổ phiếu bằng cách nghiên cứu các yếu tố liên quan đến doanh nghiệp như báo cáo tài chính, doanh thu, lợi nhuận, nợ phải trả, và triển vọng ngành kinh tế. Nhà đầu tư sử dụng phân tích cơ bản sẽ xem xét các chỉ số tài chính như P/E (giá trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu), P/B (giá trên giá trị sổ sách), ROE (tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) để xác định cổ phiếu đang được định giá cao hay thấp so với giá trị thực. Phương pháp này phù hợp cho đầu tư dài hạn vì giá cổ phiếu thường sẽ tiệm cận giá trị nội tại sau một khoảng thời gian đủ dài. Ví dụ, nếu ROE của một công ty liên tục trên 15% trong nhiều năm, điều này cho thấy khả năng sinh lời của doanh nghiệp rất tốt và có thể là lựa chọn đầu tư dài hạn hấp dẫn.

Phân tích kỹ thuật tập trung vào nghiên cứu các biểu đồ giá, khối lượng giao dịch và các chỉ báo kỹ thuật để dự đoán xu hướng giá trong tương lai. Các công cụ phổ biến bao gồm đường trung bình động (MA), chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), MACD và các mô hình nến. Nhà đầu tư kỹ thuật tin rằng mọi thông tin về doanh nghiệp đã được phản ánh trong giá và khối lượng giao dịch, nên chỉ cần phân tích biến động giá là đủ để ra quyết định. Phương pháp này phù hợp cho đầu tư ngắn hạn, lướt sóng với mục tiêu khai thác các biến động giá trong vài ngày hoặc vài tuần. Tuy nhiên, phân tích kỹ thuật đòi hỏi thời gian theo dõi thị trường liên tục và khả năng nhận diện nhanh các tín hiệu giao dịch, điều mà người mới thường thiếu kinh nghiệm.

Bảng so sánh các chỉ số tài chính quan trọng của cổ phiếu

Bảng so sánh các chỉ số tài chính quan trọng của cổ phiếu

Việc kết hợp cả hai phương pháp thường mang lại hiệu quả tốt hơn. Bạn có thể dùng phân tích cơ bản để chọn ra các cổ phiếu chất lượng, có giá trị nội tại tốt, sau đó dùng phân tích kỹ thuật để xác định thời điểm mua bán tối ưu. Ví dụ, sau khi phân tích cơ bản xác định cổ phiếu A có tiềm năng dài hạn, bạn có thể chờ đợi khi giá về vùng hỗ trợ mạnh trên biểu đồ kỹ thuật mới vào mua, giúp giảm chi phí đầu tư. Ngược lại, khi phân tích kỹ thuật phát hiện tín hiệu bán, bạn cần cân nhắc xem đây là biến động ngắn hạn hay dấu hiệu suy yếu của doanh nghiệp dựa trên phân tích cơ bản trước khi quyết định bán. Sự kết hợp này giúp bạn có quyết định đầu tư cân bằng hơn giữa cơ hội và rủi ro.

Quản lý rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư

Đa dạng hóa danh mục là chiến lược quan trọng nhất để quản lý rủi ro trong đầu tư chứng khoán. Thay vì dồn toàn bộ vốn vào một hoặc vài cổ phiếu, nhà đầu tư nên phân bổ vốn vào nhiều cổ phiếu khác nhau thuộc các ngành kinh tế riêng biệt. Ví dụ, thay vì chỉ đầu tư vào nhóm ngân hàng, bạn có thể phân bổ 30% vốn vào ngân hàng, 30% vào hàng tiêu dùng, 20% vào bất động sản và 20% vào công nghệ. Khi một ngành gặp khó khăn, các ngành khác có thể vẫn hoạt động tốt và bù đắp cho khoản lỗ. Quy tắc chung là không nên đầu tư quá 10% tổng vốn vào một cổ phi duy nhất, trừ khi bạn có chuyên môn sâu về doanh nghiệp đó và chấp nhận rủi ro cao.

Margin là công cụ cho phép nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để tăng vốn đầu tư. Ví dụ, với 100 triệu đồng vốn tự có và tỷ lệ margin 50%, bạn có thể mua cổ phiếu lên đến 150 triệu đồng. Margin giúp nhân đôi khả năng sinh lời khi thị trường đi đúng hướng, nhưng cũng nhân đôi rủi ro khi thị trường đi ngược lại. Nếu giá cổ phiếu giảm mạnh, công ty chứng khoán sẽ thực hiện calls margin (yêu cầu bổ sung ký quỹ) hoặc bán bắt buộc (force sell) để thu hồi khoản vay, khiến nhà đầu tư có thể mất toàn bộ vốn. Người mới nên hạn chế sử dụng margin trong giai đoạn đầu, hoặc chỉ sử dụng với tỷ lệ thấp dưới 20% để làm quen với cách vận hành của công cụ này.

Nhà đầu tư đang xem báo cáo tài chính và phân tích rủi ro

Quy định về biên độ dao động giá là một cơ chế bảo vệ tự động của thị trường. Trên sàn HoSE, biên độ là ±7%, HNX là ±10% và UPCOM là ±15%. Điều này có nghĩa là giá cổ phiếu không thể tăng hoặc giảm quá mức này trong một phiên giao dịch. Biến động mạnh nhất có thể xảy ra là khi cổ phiếu trần (tăng tối đa biên độ) hoặc sàn (giảm tối đa biên độ). Khi một cổ phiếu liên tục trần hoặc sàn trong nhiều phiên, thị trường có thể áp dụng các biện pháp đặc biệt như giao dịch thỏa thuận, tạm ngừng giao dịch để ổn định thị trường. Nhà đầu tư cần nắm rõ các quy định này để tránh đặt lệnh ở mức giá không khả thi và hiểu rõ giới hạn rủi ro trong từng phiên giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

Người mới bắt đầu nên chọn sàn nào để giao dịch?

Người mới nên bắt đầu với sàn HoSE vì đây là sàn lớn nhất, có thanh khoản cao và các cổ phiếu blue chip ổn định, giảm thiểu rủi ro khi chưa có nhiều kinh nghiệm.

VNINDEX và VN30 khác nhau như thế nào?

VNINDEX phản ánh toàn bộ thị trường với hàng trăm cổ phiếu, trong khi VN30 chỉ bao gồm 30 cổ phiếu lớn nhất, giúp đánh giá xu hướng của nhóm cổ phiếu đầu tàu.

Khi nào nên sử dụng margin khi đầu tư?

Margin nên được sử dụng khi bạn đã có kinh nghiệm ít nhất 1-2 năm, hiểu rõ rủi ro và chỉ nên dùng với tỷ lệ thấp dưới 20% tổng vốn đầu tư.

Khám Phá

Những kiến thức cơ bản về đầu tư chứng khoán cho người mới bắt đầu.

Kiến thức đầu tư chứng khoán phái sinh hiệu quả dành cho người mới bắt đầu

Tổng quan kiến thức chứng khoán cơ bản dành cho nhà đầu tư mới

Những kiến thức cơ bản về chứng khoán phái sinh mà nhà đầu tư mới nên biết

Kiến thức chứng khoán cơ bản: Hành trình của nhà đầu tư mới bắt đầu